menu_book
見出し語検索結果 "tạm biệt" (1件)
日本語
動さようなら
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
swap_horiz
類語検索結果 "tạm biệt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tạm biệt" (3件)
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
Tôi tiếc nuối vì đã không nói lời tạm biệt.
さよならを言わなかったことを後悔しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)